depressor muscle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ hạ: Một loại cơ xương có chức năng chính là kéo một bộ phận của cơ thể di chuyển xuống dưới hoặc ra xa khỏi vị trí ban đầu. Nó thực hiện động tác hạ thấp hoặc ấn xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The depressor anguli oris is a facial depressor muscle that pulls the corner of the mouth downward. (Cơ hạ góc miệng là một cơ hạ trên mặt có chức năng kéo khóe miệng xuống dưới.)
- Damage to the depressor muscle can affect a person's ability to frown. (Tổn thương cơ hạ có thể ảnh hưởng đến khả năng cau mày của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu, thuật ngữ này thường được sử dụng kèm theo tên cụ thể của bộ phận mà cơ tác động lên, ví dụ: "depressor labii inferioris" (cơ hạ môi dưới).
- Cơ hạ thường hoạt động đối kháng với các cơ nâng (levator muscles) để tạo ra chuyển động linh hoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Depressor (n): (1) Dụng cụ dùng để ấn xuống, đè xuống (ví dụ trong khám bệnh). (2) Trong giải phẫu, có thể dùng để chỉ cơ hạ hoặc dây thần kinh có tác dụng ức chế.
- Levator muscle (n): Cơ nâng, có tác dụng ngược lại với cơ hạ.
- Skeletal muscle (n): Cơ xương, loại cơ vân gắn với xương, trong đó bao gồm cả các cơ hạ.
Từ đồng nghĩa
- Depressor (trong ngữ cảnh giải phẫu).
- Descending muscle (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.
Noun
- (giải phẫu học) Cơ hạ